[ĐÁNH GIÁ XE] Toyota Vios 2026: Thông số kỹ thuật, đánh giá chi tiết mẫu sedan “vua giữ giá”
Dù thị trường ô tô Việt Nam liên tục biến động với sự gia tăng của SUV và làn sóng xe điện, Toyota Vios vẫn duy trì sức hút nhờ độ bền, chi phí sử dụng hợp lý và khả năng giữ giá tốt trong phân khúc sedan hạng B.

Hệ thống đèn chiếu sáng chính chuyển sang dạng Bi-LED thấu kính tiêu chuẩn trên toàn bộ các phiên bản. Xe vẫn sử dụng bộ mâm hợp kim 15 inch nhưng được tái thiết kế họa tiết phay xước khỏe khoắn, trong khi khu vực đuôi xe giữ nguyên cụm đèn hậu LED đặc trưng và tinh chỉnh nhẹ ở cản sau.

Không gian nội thất thực dụng và bổ sung tiện nghi
Khoang lái của Toyota Vios 2026 tiếp tục duy trì bố cục thực dụng với các cải tiến tập trung vào trải nghiệm công nghệ. Màn hình giải trí cảm ứng trung tâm trên bản G CVT được nâng cấp lên kích thước 9 inch, hỗ trợ kết nối thông minh Apple CarPlay và Android Auto.

Phiên bản cao cấp nhất sở hữu vô-lăng 3 chấu tích hợp lẫy chuyển số thể thao, cụm đồng hồ tốc độ Optitron kèm màn hình màu TFT 4,2 inch hiển thị đa thông tin. Toàn bộ ghế ngồi trên các bản CVT bọc da cao cấp, trong khi bản số sàn dùng ghế bọc da Simili (PVC) bền bỉ. Hàng ghế sau trang bị thêm hai cổng sạc USB Type-C tiện dụng cùng tựa tay trung tâm.
Động cơ vận hành bền bỉ và tiết kiệm nhiên liệu
Cung cấp sức mạnh cho Toyota Vios 2026 là khối động cơ xăng 1,5L ký hiệu 2NR-FE, 4 xi-lanh thẳng hàng tích hợp công nghệ van biến thiên kép Dual VVT-i. Khối động cơ này sản sinh công suất tối đa 107 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 140 Nm tại 4.200 vòng/phút.

Sức mạnh được truyền tới hệ dẫn động cầu trước thông qua hộp số sàn 5 cấp hoặc hộp số tự động vô cấp CVT. Mức tiêu thụ nhiên liệu đường kết hợp của xe đạt mức 5,77 - 6,02 lít/100 km tùy phiên bản, đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro 5.
Thông số kỹ thuật các phiên bản Toyota Vios 2026
| Thông số | Vios 1.5E MT | Vios 1.5E CVT | Vios 1.5G CVT |
|---|---|---|---|
| Kích thước D x R x C (mm) | 4.425 x 1.730 x 1.475 | 4.425 x 1.730 x 1.475 | 4.425 x 1.730 x 1.475 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.550 | 2.550 | 2.550 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 133 | 133 | 133 |
| Dung tích động cơ (cc) | 1.496 | 1.496 | 1.496 |
| Công suất cực đại (hp/rpm) | 107 / 6.000 | 107 / 6.000 | 107 / 6.000 |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 140 / 4.200 | 140 / 4.200 | 140 / 4.200 |
| Hộp số | Số sàn 5 cấp | Tự động vô cấp CVT | Tự động vô cấp CVT |
| Tiêu thụ kết hợp (lít/100 km) | 6,02 | 5,77 | 5,87 |
| Hệ thống túi khí | 3 túi khí | 3 túi khí | 7 túi khí |
Nâng cấp an toàn với gói công nghệ TSS
Điểm giá trị nhất trên bản Toyota Vios 1.5G CVT là sự xuất hiện của gói công nghệ an toàn Toyota Safety Sense (TSS). Hệ thống mang đến hai tính năng hỗ trợ quan trọng gồm cảnh báo tiền va chạm và cảnh báo lệch làn đường, kết hợp cùng tính năng kiểm soát hành trình (Cruise Control).

Bên cạnh đó, các trang bị an toàn tiêu chuẩn khác vẫn hiện diện đầy đủ như hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA), phân phối lực phanh điện tử (EBD), cân bằng điện tử (VSC), kiểm soát lực kéo (TRC), hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) và camera lùi.
Đánh giá chung
Dù chưa phải là bước chuyển giao thế hệ hoàn toàn, Toyota Vios 2026 vẫn mang đến những nâng cấp thực tế về thiết kế đèn Bi-LED tiêu chuẩn, hệ thống giải trí tiện nghi và công nghệ an toàn TSS. Mức giá điều chỉnh hợp lý cùng chính sách ưu đãi 100% trước bạ tiếp tục là đòn bẩy lớn giúp Vios giữ vững vị thế mẫu xe quốc dân trong phân khúc sedan hạng B.
xe mới về
-
Toyota Yaris 1.5G 2016
348 Triệu
-
-
Hyundai Accent 1.4 AT Đặc Biệt 2021
386 Triệu
-
Hyundai Accent 1.4 AT 2022
368 Triệu
-
Mazda 3 1.5L Luxury 2019
395 Triệu
-
Hyundai i10 Grand 1.2 AT 2020
286 Triệu